Tạo poster sản phẩm giữ đúng ảnh gốc

Mục tiêu Workflow

Từ ảnh gốc đến poster thương mại không làm sai sản phẩm.

Điều kiện đầu vào

  • Ảnh PNG/JPG: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Logo: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Màu thương hiệu: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Nội dung bắt buộc: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Photoshop/Canva
  • Image model
  • Prompt Studio

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Poster master
  • Prompt
  • Negative prompt
  • Bản social

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Kiểm tra ảnh gốc

    Xác nhận phạm vi “Từ ảnh gốc đến poster thương mại không làm sai sản phẩm”, tập hợp Ảnh PNG/JPG, Logo và Màu thương hiệu và chỉ định owner. Tạo record theo dõi với trạng thái Mới, deadline và tiêu chí hoàn thành.

  2. Tách nền

    Thực hiện “Tách nền” bằng Photoshop/Canva, Image model và Prompt Studio; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  3. Khóa vùng sản phẩm

    Thực hiện “Khóa vùng sản phẩm” bằng Photoshop/Canva, Image model và Prompt Studio; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  4. Xây bố cục

    Thực hiện “Xây bố cục” bằng Photoshop/Canva, Image model và Prompt Studio; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  5. Tạo nền/ánh sáng

    Tạo bản nháp bằng Photoshop/Canva, Image model và Prompt Studio, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Poster master, Prompt và Negative prompt. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  6. Đặt chữ thủ công

    Thực hiện “Đặt chữ thủ công” bằng Photoshop/Canva, Image model và Prompt Studio; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  7. QC chi tiết

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

  8. Xuất file

    Nghiệm thu Poster master, Prompt và Negative prompt; đối chiếu với yêu cầu ban đầu, lưu version cuối và log toàn bộ ngoại lệ. Chỉ đóng workflow khi owner xác nhận kết quả có thể sử dụng.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Cơ bản.