Từ brief sản phẩm đến video AI 8 giây

Mục tiêu Workflow

Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm và tạo một video quảng cáo 8 giây có thể kiểm tra được.

Điều kiện đầu vào

  • Ảnh sản phẩm rõ nét: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • USP xác thực: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Tỷ lệ và nền tảng: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • CTA: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Google Drive
  • Prompt Studio
  • Veo-compatible model

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Brief chuẩn
  • Storyboard
  • Master prompt
  • QC checklist

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Thu thập tài sản

    Tập hợp Ảnh sản phẩm rõ nét, USP xác thực và Tỷ lệ và nền tảng; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.

  2. Khóa sản phẩm

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  3. Chọn concept

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm và tạo một video quảng cáo 8 giây có thể kiểm tra được”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  4. Lập timeline 8 giây

    Thiết kế cấu trúc triển khai gồm trường dữ liệu, điều kiện đầu vào, nhánh thành công/thất bại và tiêu chí nghiệm thu. Ưu tiên cấu hình có thể sửa trong Admin/Sheet thay vì hard-code.

  5. Tạo prompt

    Tạo bản nháp bằng Google Drive, Prompt Studio và Veo-compatible model, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Brief chuẩn, Storyboard và Master prompt. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  6. Render bản nháp

    Thực hiện sản xuất theo thông số đã duyệt; giữ nhất quán nhận diện, tỷ lệ, âm lượng/màu sắc và version file. Xuất một bản nháp nhẹ để review trước khi render chất lượng cao.

  7. QC và xuất bản

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Cơ bản.