Từ link sản phẩm đến nội dung Affiliate

Mục tiêu Workflow

Chuẩn hóa link, thông tin, voucher và tạo nội dung affiliate.

Điều kiện đầu vào

  • Link sản phẩm: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Thông tin giá: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Voucher: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Affiliate ID: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Kênh đăng: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Shopee Affiliate
  • Prompt Studio
  • Google Sheet

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Link tracking
  • Caption
  • Voucher block
  • Log

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Nhận link

    Tập hợp Link sản phẩm, Thông tin giá và Voucher; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.

  2. Chuẩn hóa URL

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  3. Xác minh sản phẩm

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  4. Tạo link affiliate

    Tạo bản nháp bằng Shopee Affiliate, Prompt Studio và Google Sheet, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Link tracking, Caption và Voucher block. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  5. Match voucher

    Thực hiện “Match voucher” bằng Shopee Affiliate, Prompt Studio và Google Sheet; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  6. Viết caption

    Tạo bản nháp bằng Shopee Affiliate, Prompt Studio và Google Sheet, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Link tracking, Caption và Voucher block. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  7. Trả kết quả

    Thực hiện “Trả kết quả” bằng Shopee Affiliate, Prompt Studio và Google Sheet; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  8. Lưu log

    Tổng hợp KPI, lỗi và ngoại lệ; so sánh số record đầu vào–đầu ra và cảnh báo chênh lệch. Báo cáo phải liên kết được về record nguồn để truy vết và xử lý lại.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Cơ bản.